get up
/ˈgɛtˌʌp/Động từ
- (nghĩa đen) Di chuyển theo hướng đi lên; đi lên hoặc leo lên.(literally) To move in an upward direction; to ascend or climb.The tired horse eventually got up and over the hurdle.Con ngựa mệt mỏi cuối cùng cũng đứng dậy và vượt qua rào cản.
- Đứng dậy khỏi giường, thường là khi thức dậy để bắt đầu một ngày.To rise from one's bed, usually upon waking up in order to begin one's day.I didn't get up until midday.Tôi đã không thức dậy cho đến giữa trưa.
- Chuyển từ tư thế ngồi hoặc nằm sang tư thế đứng; để đứng lên.To move from a sitting or lying position to a standing position; to stand up.Get up off the couch and clean this mess!Hãy đứng dậy khỏi ghế và dọn dẹp mớ hỗn độn này!
- Hiện thực hóa; để phát triển mạnh mẽ hơn.To materialise; to grow stronger.As dusk fell a storm got up.Khi hoàng hôn buông xuống, một cơn bão nổi lên.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “get up” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish